BẢNG GIÁ LỊCH 2023
Trang MÃ SP (THEOCATALOGUE) TÊN HÀNG Kích thước (cm) Đơn giá / (cái, bộ) Ghi chú
2, 3 TĐM 01 → 05 Lịch bloc siêu đại (20×30) nguyên bộ: bloc, túi vải & hôp 35 x 60 303,000
2, 3 TĐM 01 → 05 Lịch bloc đại đặc biệt ( 17×24) nguyên bộ: bloc, hộp & túi vải 35×60 253,000
2, 3 TĐM 01 → 05 Lịch bloc đại (14,5×20,5) nguyên bộ : bloc hộp & túi vải 35×60  98,000
3 TĐM 06, 07 Lịch 52 tuần, nguyên bộ: bloc, hộp & túi vải 38×65  123,000
4 TĐM 08 Lịch 52 tuần, nguyên bộ: bloc, hộp & túi vải (dán chữ nổi “Tài lộc” ) 32×65  123,000
6   HÌNH VÀ CHỮ NỔI CÁC LOẠI 5,000  → 10,000  

BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA BẾ NỔI

9, 10, 11, 12 TĐM 09, 11, 13, 15 Bìa lịch LXG bế nổi 3D – Carton ngoại 2.5mm gắn bloc 37×68 29,000
9, 10, 11, 12 TĐM 10, 12, 14, 16 Bìa lịch LXG bế nổi 3D – Carton ngoại 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 37×68 41,000
13, 14 TĐM 17, 19,20 Bìa lịch LXG bế nổi 3D – Carton ngoại 2.5mm gắn bloc 30×60 20,000
BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA DÁN NHỰA NỔI
15 TĐM 21 Bìa lịch LXG dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 37×68 33,000
15 TĐM 22 Bìa lịch LXG dán mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 40,000
16 TĐM 23, 24, 25 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi – ván MDF 2.5mm gắn bloc 37×68 32,000
TĐM 26, 27, 28 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 39,000
17,18 TĐM 29, 32 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi nhỏ – ván MDF 2.5mm gắn bloc 37×68 29,000
TĐM 30, 31, 33, 34  Bìa lịch LXG dán nhựa nổi nhỏ – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 36,000
19 TĐM 35 Bìa lịch LXG Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 36×67 35,000
TĐM 36 Bìa lịch LXG dán Mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 42,000
20 TĐM 37, 39, 41 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi – ván MDF 2.5mm gắn bloc 36×67 33,000
TĐM 38, 40, 42 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi – ván MDF 2,5mm gắn bộ số 12 tháng 40,000
21 TĐM 43 Bìa lịch LXG dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm  gắn bloc 35×67 35,000
TĐM 44 Bìa lịch LXG dán Mai vàng– ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 42,000
22 TĐM 45, 47, 49 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bloc 35×67 33,000
TĐM 46, 48, 50 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 40,000
23 TĐM 51 Bìa lịch LXG Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 35×60 31,000
TĐM 52 Bìa lịch LXG dán Mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 38,000
24 TĐM 53, 55, 57 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bloc 35×60 29,000
TĐM 54, 56, 58 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 36,000
25 TĐM 59 Bìa lịch LXG Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 35×60 30,000
TĐM 60 Bìa lịch LXG dán Mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 37,000
26 TĐM 61, 63, 65 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bloc 35×60 28,000
TĐM 62, 64, 66 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 35,000
27 TĐM 67, 68
Bìa lịch LXG Di lặc, mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 33,5×60 32,000
28 TĐM 69 → 74 Bìa lịch LXG dán chữ nổi– ván MDF 2.5mm gắn bloc 30,000
29 TĐM 75, 76 Bìa lịch LXG Di lặc, mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 33,5×60 31,000
30 TĐM 77 → 82 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bloc 30,000
31 TĐM 83, 84 Bìa lịch LXG Di lặc, mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 33,5×660 32,000
32 TĐM 85 → 90 Bìa lịch LXG dán chữ nổi- ván MDF 2.5mm gắn bloc 30,000
BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA DÁN NỔI – CÓ KHUNG
33 TĐM 91, 92 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán Mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 36×67 53,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 45,000
33 TĐM 93, 94 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 36×67 60,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán mai vàng– ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 52,000
34 TĐM 95 → 100 Bìa lịch LXG – khung nâu, dán chữ nổi – ván MDF 2,5mm 36×67 43,000 Nếu gắn bộ số
12 tháng + 7k/bìa
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 51,000
35 TĐM 101, 102 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 36×67 53,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 45,000
35 TĐM 103, 104 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 36×67 60,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán mai vàng– ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 52,000
36 TĐM 105 → 110 Bìa lịch LXG – khung nâu, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 36×67 43,000 Nếu gắn bộ số
12 tháng + 7k/bìa
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 51,000
37 TĐM 111 → 112 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán mai vàng– ván MDF 2.5mm gắn bloc 35 x 67 53,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 45,000
37 TĐM 113, 114
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 35 x 67 60,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 52,000
38 TĐM 115 → 120

Bìa lịch LXG – khung nâu, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 35 x 67 43,000 Nếu gắn bộ số
12 tháng + 7k/bìa
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 51,000
39 TĐM 121, 122 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 35 x 67 53,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 45,000
39 TĐM 123, 124
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 35 x 67 60,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán mai vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 52,000
40 TĐM 125 → 130
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 35 x 67 43,000 Nếu gắn bộ số
12 tháng + 7k/bìa
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm  51,000
41 TĐM 131, 132 Bìa lịch LXG – khung vàng, dán mai vàng– ván MDF 2.5mm gắn bloc 35 x 67 53,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bloc 45,000
41 TĐM 133, 134
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán mai vàng– ván MDF 2.5mm gắn bloc 35 x 67 60,000
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán Di lặc vàng – ván MDF 2.5mm gắn bộ số 12 tháng 52,000
42 TĐM 135 → 140
Bìa lịch LXG – khung nâu, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 35 x 67 43,000 Nếu gắn bộ số
12 tháng + 7k/bìa
Bìa lịch LXG – khung vàng, dán chữ nổi – ván MDF 2.5mm 51,000
BÌA LỊCH GẤP DÁN NỔI
44,45 TĐM 141 → 148 Bìa lịch gấp dán nổi – ván MDF 2.5mm 35 x 69 31,000
46,47 TĐM 149 → 156 Bìa lịch gấp dán nổi  – ván MDF 2.5mm 35 x 60 30,000
49,50 TĐM 157 → 161 Bìa lịch metalize bế nổi- Carton ngoại 2100gsm (5 mẫu) 38 x60 17,000
51 TĐM 162, 163 Bìa lịch metalize, chiết quang – dán nổi – ván MDF 2.5mm 40 x 60 28,000
52,53,54 TĐM 164 → 169 Bìa lịch LXG metalize, chiết quang bồi lên ván MDF 2.5mm  (6 mẫu) 40 x60 19,000
LỊCH BÀN CHỮ A VÀ CHỮ A GẮN NOTE
56->83 TĐM 170 → 83 (15 mẫu)
Lịch bàn chữ A 16 x24 20,000
Lịch bàn chữ A gắn note ( chữ M) 16 x24 28,000
BÌA LỊCH KHUNG VÀNG CAO CÂP & BÌA LỊCH GỖ BÓNG KÍNH
88 KV01 → 16 Bìa lịch khung vàng ván ép 4mm, gắn được các bloc (20×30, 17×24, 14.5×20.5) 47 x 72 78,000
89 PL01 → 15 Bìa lịch gỗ bóng kính 6mm 40 x 60 50,000
BLOC LỊCH CÁC LOẠI
84 TĐ 22 Bloc lịch đại ” phong cảnh VN” & ” Thế giới tuổi thơ” 14,5 x 20,5 88,000
84 TĐ24 Bloc lịch đại lỡ “Trà và hoa” 13,2 x 19,2 69,000
84 TĐ25 Bloc trung màu “Thế giới tuổi thơ” 10,5 x 14,5 50,000
Bloc trung màu đặc biệt 10,5 x 14,5 38,000
Bloc trung pơluya 10,5 x 14,5 38,000
84 TĐ21  Bloc đại đặc biệt (17 x 24) nguyên bộ: bloc, hộp, túi 17 x 24 253,000
85 TĐ 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Bloc siêu đại (20×30) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo metalize 20 x 30 303,000
85 TĐ 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20
Bloc siêu đại (20×30) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo sơn mài 20 x30 343,000
86 TĐ 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 Bloc cực đại (25×35) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo metalize 25 x35 403,000
86 TĐ 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 Bloc siêu đại (25×35) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo sơn mài 25 x35 443,000
87 TĐ 2, 3, 4, 5, 6 Bloc siêu cực đại (29×42) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo metalize 29 x 42 553,000
87 TĐ 2, 3, 4, 5, 6 Bloc siêu đại (30×42) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo sơn mài  29 x42 593,000
87 TĐ 01 Bloc siêu đại (35×50) nguyên bộ: bloc, hộp, túi, bảng treo sơn mài 29 x42 753,000
CÁC LOẠI TÚI LỊCH
Túi giấy trắng Túi giấy kraf (40×40) 40 x40  2,500
Túi giấy dài Túi giấy kraf ( 41×63) 43 X 65  3,000
  Túi nylon ngắn Túi nylon quai ép đỏ (40×40) 0.4/0.5mm 40 x 40 1350/1500
 
Túi nylon dài Túi nylon quai ép đỏ (40×40) 0.4/0.5mm 43 x65 1800/ 2000
Túi vải Túi vải đựng lịch bàn 24 x32 2,500
Túi vải Túi vải đựng lịch bàn Lò xo giữa 40 x43 4,500
Túi vải Túi vải đựng lịch bìa thẳng (40 x60) 45 x67 6,500
Dây đeo lịch dây treo lịch màu điỏ cóm bấm 2 đầu 24cm 200

GHI CHÚ: GIÁ TRÊN CHƯA BAO GỒM 10% THUẾ VAT

 

 

BẢNG GIÁ IN QUẢNG CÁO LỊCH 2023 
1. KHÁNH LỊCH GẮN BLOC & LỊCH 52T
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100 – 200 C > 200 – 500C > 500 – 750C > 750 – 1000C Trên 1000C
Khánh lịch gắn bloc các loại Theo bảng giá 500K/1 lô +5.000 +4.000 +3.5.000 +3.000 +2.800
Khánh lịch gắn bộ số 52T Theo bảng giá 500K/1 lô +5.000 +4.500 +4.000 +3.500 +3.000
2.BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA & LỊCH GẤP
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100 – 200C > 200 – 500C > 500 – 750C > 750 – 1000C  Trên 1000C
Bìa LXG 30×60 Theo bảng giá 450k/1 lô +4.000 +3.000 +2.500 +2.000 +1.800
Bìa LXG các loại Theo bảng giá 500k/1 lô +5.000 +4.000 +3.000 +2.500 +2.300
Bìa lịch gấp các loại (35×65, 35×69, 32.5×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +5.000 +4.000 +3.000 +2.500 +2,300
3. BÌA LỊCH THẲNG CÁC LOẠI
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100 – 200C > 200 – 400C > 400 – 750C > 750 – 1000C  Trên 1000C
Bìa metalize 38×60 14,000 500k/1 lô +4.500 +4.000 +3.500 +3.000 +2.800
Bìa metalize 40×60 15,000 500k/1 lô +5.000 +4.000 +3.500 +3.000 +2.800
Bìa metalize 40×60 dán nổi 25,000 500k/1 lô +5.000 +4.000 +3.500 +3.000 +2.800
4. LỊCH BÀN
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-200C >200-500C >500-750C >750-1000C Trên 1.000C
Lịch bàn chữ A (24 x 16) 17,000 350K/1 Lô +3.000 +2.500 +2.000 +1.800 +1.500
Lịch bàn chữ A gắn note ( 25 X 16) 25,000  350K/1 Lô +3.000 +2.500 +2.000 +1.800 +1.500
Ghi chú: Giá trên chỉ áp dụng ép 1 màu, nếu có nhiều màu thì tùy theo maquette mà báo giá cụ thể.
LIÊN HỆ: MS. TRINH: 0903.828.422 – MS. HỒNG: 0908.801.537 –  MR. KHOA: 077.487.1994
CHÚ Ý: GIÁ BLOC LỊCH SẼ THAY ĐỔI THEO THỊ TRƯỜNG