BẢNG GIÁ LỊCH 2020 
Trang MÃ HÀNG
THEO CATALOGUE
TÊN HÀNG Kích thước  Đơn giá/
cuốn  
CK
BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA
2,3 TĐM 01-07 Bìa lịch Lò xo giữa dán nổi 3D – ván ép 2,5 ly ” VẠN SỰ NHƯ Ý 32,5 x 60 28.000
4,5 TĐM 08-19 Bìa lịch Lò xo giữa dán nổi 3D – ván ép 2,5 ly 30×60 25.000
6,7 TĐM 20-27 Bìa lịch Lò xo giữa dán nổi 3D – ván ép 2,5 ly ” PHÚ QUÝ VINH HOA 32,5 x 60 28.000
8,9 TĐM 28-39 Bìa lịch Lò xo giữa dán nổi 3D – ván ép 2,5 ly 30×60 25.000
10,11,12,14 TĐM 40,41,43 Bìa lịch Lò xo giữa dán nổi 3D – ván ép 2,5 ly ” BÁCH SỰ ĐẠI CÁT 32,5 x 60 28.000
11,14 TDM42,50 Bìa lịch Lò xo giữa bế nổi & dán nổi Tài lộc– Duplex 2100gsm 37×68 30.000
13 TDM45 Bìa lịch Lò xo giữa bế nổi 3D gắn bloc – Duplex 2100gsm 30×60 15.000
12,13,14 TDM44,46A,46B,47,48,49 Bìa lịch Lò xo giữa bế nổi 3D gắn bloc – Duplex 2100gsm 37×68 19.000
12,13,14 TDM44,46A,46B,47,48,49 Bìa lịch Lò xo giữa bế nổi 3D gắn bộ số 12 tháng – Duplex 2100gsm 37×68 26.000
BÌA LỊCH GẤP
16,17,18,19 TDM51,53,55,57,59,61,62,64,66,67 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 32,5×59,5 39.000
16,17,18,19 TDM52,54,56,58,60,63,65,68 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 32,5×59,5 47.000
20,21 TDM69,71,73,75 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 35×65 42.000
20,21 TDM70,72,74,76 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 35×65 50.000
22,23 TDM78,79,81,83 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 35×65 42.000
22,23 TDM77,80,82,84 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 35×65 50.000
24 -> 27 TDM85,87,89,91,93,95,96,98,100,101 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 32,5×59,5 39.000
24 -> 27 TDM86,88,90,92,94,97,99,102 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 32,5×59,5 47.000
28->31 TDM103,105,107,109,111,113,115,117 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 35×65 42.000
28->31 TDM104,106,108,110,112,114,116,118 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 35×65 50.000
32->35 TDM120,121,123,125,127,129,130,132,134,135 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 32,5×59,5 39.000
32->35 TDM119,122,124,126,128,131,133,136 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 32,5×59,5 47.000
36->39 TDM138,139,141,143,145,147,149,151 Bìa lịch  GẤP –  Khung nâu + dán chữ nổi 35×65 42.000
36->39 TDM137,140,142,144,146,148,150,152 Bìa lịch  GẤP –  Khung vàng + dán chữ nổi 35×65 50.000
BÌA METALIZE 35×60 DÁN NỔI 3D
40->41 TDM153->161 Bìa metalize dán nổi 3D  ” Mai vàng phú quý “ 35×60 28.000
42->43 TDM162->170 Bìa metalize dán nổi 3D ” Lộc phát trường hưng 1 “ 35×60 28.000
44->45 TDM171->179 Bìa metalize dán nổi 3D ” Thuận buồm xuôi gió “ 35×60 28.000
46->47 TDM180->188 Bìa metalize dán nổi 3D ” Sen Hồng “ 35×60 28.000
48->49 TDM189->197 Bìa metalize dán nổi 3D ” An Lạc “ 35×60 28.000
50->51 TDM198->206 Bìa metalize dán nổi 3D ” Trà Đạo “ 35×60 28.000
52->53 TDM207->215 Bìa metalize dán nổi 3D ” Lộc phát trường hưng 2 “ 35×60 28.000
BÌA METALIZE 40×60 DÁN NỔI 3D
54->55 TDM216->223 Bìa Metalize dán nổi 3D, ván ép 3 ly ” Song Ngư Tiểu Đồng “ 40×60 26.000
56->57 TDM224->232 Bìa Metalize dán nổi 3D, ván ép 3 ly ” Xuân Phát tài” 40×60 26.000
BÌA METALIZE 40×60 BỒI TRÊN VÁN ÉP
58->59 TDM233->236 Bìa Metalize 7 màu , khổ 40×60, ván MDF 40×60 16.000
BÌA METALIZE 38×60 BẾ NỔI
60 TDM237->241 BÌA METALIZE 38×60 BẾ NỔI, Duplex 2100gsm 38×60 16.000
61 TDM242,243 Lịch 52 tuần 37×72 90.000
BÌA OFSET
62 TDM244,247 Bìa in Offset bồi trên ván MDF 40×60 11.500
63 TDM248,251 Bìa in Offset bồi trên ván MDF 35×50 7.000
64 HÌNH VÀ CHỮ NỔI CÁC LOẠI 4000->10000
LỊCH BÀN CHỮ A VÀ CHỮ A GẮN NOTE
66->113 TDM252->275 Lịch bàn chữ A 16×24 18.000
66->113 TDM252->275 Lịch bàn chữ A gắn Note 16×24 26.000
LỊCH BÀN CHỮ A ĐẾ GỖ
114->115 TDM276 Lịch bàn đế gỗ 26×25 62.000
114->115 TDM277 Lịch bàn đế gỗ 26×25 60.000
114->115 TDM278 Lịch bàn đế gỗ 26×25 29.000
114->115 TDM279 Lịch bàn đế gỗ 26×25 65.000
114->115 TDM280 Lịch bàn đế gỗ 26×25 78.000
116->117 TG 01 -> TG 07 Lịch gỗ chữ ngọc 34×64 205.000
116->117 TG 08 -> TG 18 Lịch gỗ khung đơn 76×46 350.000
116->117 TG 19 -> TG 30 Lịch gỗ khung đôi thư pháp đá 76×36 305.000
Túi LB Túi giấy đựng lịch bàn A, M 17 x 24,5              2.000
Hộp LB Hộp giấy đựng lịch bàn A, M 17 x 24,5              3.500
Túi giấy ngắn Túi giấy kraf ( 40*40) 40 x 40               2.200
Túi giấy dài Túi giấy kraf ( 43*65) 43 x 65              2.500
Túi nylon ngắn Túi nylon quai ép đỏ (40*40) 40 x 40               1.200
Túi nylon dài Túi nylon quai ép đỏ (43*65) 43 x 65              1.500
BLOC LỊCH CÁC LOẠI
118->120 TĐ01 Bloc siêu cực đại đặc biệt (35 x 50) 35 x 50  750.000 45%
118->120 TĐ02 Bloc siêu cực đại (29 x 42) – Bảng treo sơn mài 29 x 42 570.000 45%
Bloc siêu cực đại (29×42) – Bảng treo Metalize 29 x 42 550.000 45%
118->120 TĐ03 Bloc cực đại (25 x 35) – Bảng treo sơn mài 25 x 35  420.000 45%
Bloc cực đại (25 x 35) – Bảng treo Metalize 25 x 35  400.000 45%
118->120 TĐ04 Bloc siêu đại (20 x 30) – Bảng treo sơn mài 20 x 30  320.000 45%
Bloc siêu đại (20 x 30) – Bảng treo Metalize 20 x 30  300.000 45%
118->120 TĐ05 Bloc đại đặc biệt (16 x 24) 16 x 24 250.000 45%
118->120 TĐ06 Bloc đại (14,5 x 20,5) 14,5 x 20,5  85.000 62%
118->120 TĐ07 Bloc đại lỡ (12 x 18) 12 x 18 66.000 62%
118->120 TĐ08 Bloc trung màu (10,5×14,5 ) 10,5 x 14,5 47.000 62%
GHI CHÚ: GIÁ TRÊN CHƯA BAO GỒM 10% THUẾ VAT

 

BẢNG GIÁ IN QUẢNG CÁO LỊCH 2020 
1. LỊCH BÀN
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-300C 350-700 750-1000 >1.000
Lịch bàn chữ A (24×16) Theo bảng giá 350K/1 lô +2.500 +2.000 +1.500 +1.000
Lịch bàn chữ A gắn note (24×16) Theo bảng giá 350K/1 lô +2.500 +2.000 +1.500 +1.000
2.BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA & LỊCH GẤP
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-300C 350-700 750-1000 >1.000
Bìa LXG (30×60) Theo bảng giá 400k/1 lô +3.000 +2.500 +2.000 +1.500
Bìa LXG (37×68) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa LXG (37×68) BỘ SỐ Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa lịch gấp (35×65) (32,5×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
3. BÌA LỊCH CÁC LOẠI
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-300C 350-700 750-1000 >1.000
Bìa (38×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa (40×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa (35×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa (35×50) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000