BẢNG GIÁ LỊCH 2021
Trang MÃ HÀNG
THEO CATALOGUE
TÊN HÀNG Kích thước
(cm)
Đơn giá
(cuốn)
Ghi chú
2 TĐM01, 02 Bìa lịch treo bloc có hộp và túi vải ( gắn được bloc 20×30, 16×24, 14,5×20,5 ) 33,5×67 43,000 ko lấy hộp trừ 10k
3 TĐM03, 04 Lịch 52 tuần ( hộp + túi vải ) 37×72 90,000 ko lấy hộp trừ 10k

CÁC LOẠI BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA 

4, 5 TĐM05 → 15 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 2,5mm
TẾT THỊNH VƯỢNG
33,5 x 60 29,000 Nếu chọn hình Trâu, giá +5k/bìa
6 TĐM16 →18 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 2,5mm
BÁCH SỰ ĐẠI CÁT
32,5 x 60 28,000
7 TĐM19 → 23 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 3mm
EM BÉ THẢ DIỀU
37 x 68 27,000
8, 9 TĐM24 → 34 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 2,5mm
PHONG THỦY
33,5 x 60 29,000
10.11 TĐM35 → 45 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 3mm
LỘC PHÁT TRƯỜNG HƯNG
35 x 60 26,000
12.13 TĐM46→56 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 2,5mm “HOA XUÂN 33,5 x 60 29,000
14.15 TĐM57→67 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 3mm  ” THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ 35 x 60 26,000
16.17 TĐM68 → 78 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D – ván MDF 2,5mm ” TẾT QUÊ 33,5 x 60 29,000
18.19 TĐM79 → 84 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi & bế nổi – Duplex 2100gsm ” MAI VÀNG & PLT 37 x 68 30,000
20 TĐM85 → 90 Bìa lịch LXG bế nổi 3D gắn bloc – Duplex 2100gsm 37 x 68 19,000
20 TĐM85 → 90 Bìa lịch LXG bế nổi 3D gắn bộ số 12 tháng – Duplex 2100gsm 37 x 68 26,000
20A TĐM90A, 90A1, 90A2, 90A3 Bìa lịch LXG bế nổi 3D gắn bloc – Duplex 1800gsm 30×60 20,000
20B,20C TĐM90B1, 90B2, 90B3, 90B4, 90B5 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D, gắn bộ số 12 tháng – ván MDF 2,5mm “TÂN NIÊN TÀI LỘC 37 x 68 36,000
20B,20C TĐM 90B, 90B6, 90B7, 90B8, 90B9 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D, gắn bloc – ván MDF 2,5mm ” TÂN NIÊN TÀI LỘC 37 x 68 30,000
20D TĐM90C, 90C2, 90D1 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D, gắn bộ số 12 tháng-ván MDF 2,5mm “MAI VÀNG TÂN NIÊN 37 x 68 36,000
20D TĐM90C1, 90D, 90D2 Bìa lịch LXG dán nhựa nổi 3D, gắn bloc – ván MDF 2,5mm ” MAI VÀNG TÂN NIÊN 37 x 68 30,000
CÁC LOẠI BÌA LỊCH GẤP
GẮN BLOC & BỘ SỐ 12 THÁNG
22->25 TĐM91→107 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” HOA KHAI PHÚ QUÝ 35×69 42,000 Nếu gắn bộ số 12 tháng + 7k/bìa
22->25 TĐM91→107 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” HOA KHAI PHÚ QUÝ 35×69 50,000
26.27 TĐM108→120 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” VẠN SỰ NHƯ Ý 32,5×60 39,000
26.27 TĐM108→120 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” VẠN SỰ NHƯ Ý 32,5×60 47,000
28->31 TĐM121→137 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, “AN KHANG THỊNH VƯỢNG 35×69 42,000 Nếu gắn bộ số 12 tháng + 7k/bìa
28->31 TĐM121→137 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm “AN KHANG THỊNH VƯỢNG 35×69 50,000
32.33 TĐM138→145 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán  nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” SƠN HÀ 35X65 42,000
34.35 TĐM146→158 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” SEN HỒNG 32,5×60 39,000
34.35 TĐM146→158 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” SEN HỒNG 32,5×60 47,000
36->39 TĐM159→175 Bìa lịch GẤP – dán nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm “ XUÂN QUÊ HƯƠNG 35×69 31,000
36->39 TĐM159→175 Bìa lịch GẤP – dán nổi gắn BỘ SỐ 12 tháng, ván MDF 2,5mm ” XUÂN QUÊ HƯƠNG 35×69 39,000
40.41 TĐM176→183 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” SƠN HÀ 35X65 42,000
40.41 TĐM176→183 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” SƠN HÀ 35X65 50,000
42.43 TĐM184→191 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” TẾT QUÊ 35X65 42,000
42.43 TĐM184→191 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm, ” TẾT QUÊ 35X65 50,000
44->47 TĐM192→208 Bìa lịch GẤP – dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” MAI ĐÀO TRẨY HỘI 35×69 31,000
48.49 TĐM209→221 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” THỦY MẶC 32,5×60 39,000
48.49 TĐM209 → 221 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” THỦY MẶC 32,5×60 47,000
50 TĐM222 → 226 Bìa lịch GẤP – khung nâu, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” SEN CÁ 32,5×60 38,000
50 TĐM222 → 226 Bìa lịch GẤP – khung vàng, dán nhựa nổi gắn bloc, ván MDF 2,5mm ” SEN CÁ 32,5×60 46,000
CÁC LOẠI BÌA METALIZE 40×60
52.53 TĐM227→234 Bìa metalize dán nhựa nổi 3D  “XUÂN PHÁT TÀI“, ván MDF 3mm 40×60     26,000
54.55 TĐM235→242 Bìa metalize dán nhựa nổi 3D  “SONG NGƯ TIỂU ĐỒNG“, ván MDF 3mm 40×60     26,000
56->58 TĐM243→249 Bìa metalize bồi lên ván MDF 3mm 40×60     17,000
59.6 TĐM250→254 Bìa metalize bế nổi 3D, Duplex 2100gsm 38×60     17,000
CÁC LOẠI BÌA METALIZE 35×60
62.63 TĐM255→262 Bìa metalize dán nhựa nổi 3D, ván MDF 3mm, “MAI VÀNG PHÚ QUÝ 35×60     27,000
64.65 TĐM263→270 Bìa metalize dán nhựa nổi 3D, ván MDF 3mm, “AN LẠC 35×60     27,000
66.67 TĐM271→278 Bìa metalize dán nhựa nổi 3D, ván MDF 3mm, “SEN HỒNG 35×60     26,000
68.69 TĐM279→286 Bìa metalize dán nhựa nổi 3D, ván MDF 3mm, “TRÀ ĐẠO 35×60     26,000
70 HÌNH VÀ CHỮ NỔI CÁC LOẠI
LỊCH BÀN CHỮ A / CHỮ A GẮN NOTE
72->99 TĐM287→300 Lịch bàn chữ A 16×24     19,000
72->99 TĐM287→300 Lịch bàn chữ A gắn Note 16×24     27,000
BLOC LỊCH CÁC LOẠI
103 TĐ01 Bloc siêu cực đại(29 x 42) – Bảng treo sơn Mài 29 x 42   573,000 54%
Bloc siêu cực đại (29×42) – Bảng treo Metalize 29 x 42   553,000 54%
104 TĐ02 Bloc cực đại (25 x 35) – Bảng treo sơn mài 25 x 35    423,000 54%
Bloc cực đại (25 x 35) – Bảng treo Metalize 25 x 35    403,000 54%
105 TĐ03 Bloc siêu đại (20 x 30) – Bảng treo sơn mài 20 x 30    323,000 54%
Bloc siêu đại (20 x 30) – Bảng treo Metalize 20 x 30    303,000 54%
106 TĐ04 Bloc đại đặc biệt (16 x 24) 16 x 24   253,000 54%
106 TĐ05 Bloc đại (14,5 x 20,5) 14,5 x 20,5      88,000 65%
106 TĐ06 Bloc đại lỡ (12 x 18) 12 x 18     69,000 65%
106 TĐ07 Bloc trung màu (10,5×14,5 ) 10,5 x 14,5     50,000 65%
LỊCH GỖ PHÙ ĐIÊU
107 TG 01→TG 10 Lịch khung tranh in 3D, có hộp
( đã in quảng cáo )
37×60 108,000
107 TG 11→TG 16 Lịch khung tranh gắn phù điêu in 3D, có hộp
( đã in quảng cáo )
35×65 178,000
108 TG 17→TG 34 Lịch gỗ HDF 3D cắt định hình, có hộp và túi
( đã in quảng cáo )
39×79 178,000
Túi vải Túi vải đựng lịch bàn 17 x 24,5 5,300
Hộp LB Hộp giấy đựng lịch bàn A, M 17 x 24,5 6,500
Túi giấy ngắn Túi giấy kraf ( 40*40) 40 x 40  5,200
Túi giấy dài Túi giấy kraf ( 43*65) 43 x 65 5,500
Túi nylon ngắn Túi nylon quai ép đỏ (40*40) 40 x 40  4,200
Túi nylon dài Túi nylon quai ép đỏ (43*65) 43 x 65 4,500
GHI CHÚ: GIÁ TRÊN CHƯA BAO GỒM 10% THUẾ VAT
LIÊN HỆ: MS. TRINH: 0903.828.422 – MS. HOA: 0978.628.879 –  MR. LINH: 0903.505.000 
CHÚ Ý: GIÁ BLOC LỊCH SẼ THAY ĐỔI THEO THỊ TRƯỜNG

 

BẢNG GIÁ IN QUẢNG CÁO LỊCH 2021 
1. LỊCH BÀN
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-300C 350-700 750-1000 >1.000
Lịch bàn chữ A (24×16) Theo bảng giá 350K/1 lô +2.500 +2.000 +1.500 +1.000
Lịch bàn chữ A gắn note (24×16) Theo bảng giá 350K/1 lô +2.500 +2.000 +1.500 +1.000
2.BÌA LỊCH LÒ XO GIỮA & LỊCH GẤP
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-300C 350-700 750-1000 >1.000
Bìa LXG (30×60) Theo bảng giá 400k/1 lô +3.000 +2.500 +2.000 +1.500
Bìa LXG (37×68) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa LXG (37×68) BỘ SỐ Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa lịch gấp (35×65) (32,5×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
3. BÌA LỊCH CÁC LOẠI
Lịch ép nhũ QC Giá lịch trắng Dưới 100C > 100-300C 350-700 750-1000 >1.000
Bìa (38×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa (40×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa (35×60) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000
Bìa (35×50) Theo bảng giá 500k/1 lô +3.500 +3.000 +2.500 +2.000